譜模 pǔ mó · phổ mô Hán Việt: phổ mô · Pinyin: pǔ mó Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 模 (mô)Pinyinpǔ móHán Việtphổ môCấu tạo譜 + 模 · phổ + mô nghĩa thành phần: phổ + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 模样。Tân Hoa Tự Điển 1.模样。