譜次 pǔ cì · phổ thứ Hán Việt: phổ thứ · Pinyin: pǔ cì Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 次 (thứ)Pinyinpǔ cìHán Việtphổ thứCấu tạo譜 + 次 · phổ + thứ nghĩa thành phần: phổ + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用曲谱记录; 按照事物的系统﹑类别和次序记录。Tân Hoa Tự Điển 1.用曲谱记录。 2.按照事物的系统﹑类别和次序记录。