譜氣 pǔ qì · phổ khí Hán Việt: phổ khí · Pinyin: pǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 氣 (khí)Pinyinpǔ qìHán Việtphổ khíCấu tạo譜 + 氣 · phổ + khí nghĩa thành phần: phổ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 架子。Tân Hoa Tự Điển 1.架子。