譜係
phổ hệ
Hán Việt: phổ hệ · Pinyin: pǔ xì
Tổng quan
biến thể của 譜系|谱系
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 譜系|谱系
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 记述宗族世系或同类事物历代系统的书; 家谱上的系统; 物种变化的系统。
- Tân Hoa Tự Điển 1.记述宗族世系或同类事物历代系统的书。 2.家谱上的系统。 3.物种变化的系统。
Eng
- CC-CEDICT variant of 譜系|谱系[pu3 xi4]
- CC-CEDICT pedigree
- Cihui variant of 譜系|谱系