譜紀 pǔ jì · phổ kỉ Hán Việt: phổ kỉ · Pinyin: pǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 紀 (kỉ)Pinyinpǔ jìHán Việtphổ kỉCấu tạo譜 + 紀 · phổ + kỉ nghĩa thành phần: phổ + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"谱记"; 谱系之记载。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谱记"。 2.谱系之记载。