譎主 jué zhǔ · quyệt chủ Hán Việt: quyệt chủ · Pinyin: jué zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 主 (chủ)Pinyinjué zhǔHán Việtquyệt chủCấu tạo譎 + 主 · quyệt + chủ nghĩa thành phần: quyệt + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺诳主上; 知权变的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.欺诳主上。 2.知权变的君主。