譎變

jué biàn quyệt biến

Hán Việt: quyệt biến · Pinyin: jué biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyệt) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诡诈权变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诡诈权变。