譎奇 jué qí · quyệt kì Hán Việt: quyệt kì · Pinyin: jué qí Tổng quan Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 奇 (kì)Pinyinjué qíHán Việtquyệt kìCấu tạo譎 + 奇 · quyệt + kì nghĩa thành phần: quyệt + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诡变出奇。Tân Hoa Tự Điển 1.诡变出奇。