譎委

jué wěi quyệt ủy

Hán Việt: quyệt ủy · Pinyin: jué wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (quyệt) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变化多端貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.变化多端貌。