譎挑 jué tiāo · quyệt thiêu Hán Việt: quyệt thiêu · Pinyin: jué tiāo Tổng quan Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 挑 (thiêu)Pinyinjué tiāoHán Việtquyệt thiêuCấu tạo譎 + 挑 · quyệt + thiêu nghĩa thành phần: quyệt + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"谲誥"。