譎捕 quyệt bộ Hán Việt: quyệt bộ Tổng quan Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 捕 (bộ)Hán Việtquyệt bộCấu tạo譎 + 捕 · quyệt + bộ nghĩa thành phần: quyệt + bộ Nghĩa EngCihui 譎捕 juébǔ v. seize; grab