谲狯 jué kuài·quyệt quái Hán Việt: quyệt quái · Pinyin: jué kuài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诡诈狡猾。 Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 獪 (quái)Pinyinjué kuàiHán Việtquyệt quáiCấu tạo譎 + 獪 · quyệt + quái nghĩa thành phần: quyệt + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.诡诈狡猾。 Từ liên quan Gần nghĩa譎詐 · 谲诈 · 谲而不正 · 狯猾 · 狯胡 · 狯险 · 獪猾 · 獪胡