譎勝 jué shèng · quyệt thắng Hán Việt: quyệt thắng · Pinyin: jué shèng Tổng quan Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 勝 (thắng)Pinyinjué shèngHán Việtquyệt thắngCấu tạo譎 + 勝 · quyệt + thắng nghĩa thành phần: quyệt + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以诡诈取胜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以诡诈取胜。