譎誑 jué kuáng · quyệt cuống Hán Việt: quyệt cuống · Pinyin: jué kuáng Tổng quan Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 誑 (cuống)Pinyinjué kuángHán Việtquyệt cuốngCấu tạo譎 + 誑 · quyệt + cuống nghĩa thành phần: quyệt + cuống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诡奇虚妄; 欺诈诳骗。Tân Hoa Tự Điển 1.诡奇虚妄。 2.欺诈诳骗。