譎辭 jué cí · quyệt từ Hán Việt: quyệt từ · Pinyin: jué cí Tổng quan Cấu tạo: 譎 (quyệt) + 辭 (từ)Pinyinjué cíHán Việtquyệt từCấu tạo譎 + 辭 · quyệt + từ nghĩa thành phần: quyệt + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离奇怪异之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.离奇怪异之辞。