讞刑 yàn xíng · nghiện hình Hán Việt: nghiện hình · Pinyin: yàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 刑 (hình)Pinyinyàn xíngHán Việtnghiện hìnhCấu tạo讞 + 刑 · nghiện + hình nghĩa thành phần: nghiện + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 判刑。Tân Hoa Tự Điển 1.判刑。