讞正 yàn zhèng · nghiện chánh Hán Việt: nghiện chánh · Pinyin: yàn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 正 (chánh)Pinyinyàn zhèngHán Việtnghiện chánhCấu tạo讞 + 正 · nghiện + chánh nghĩa thành phần: nghiện + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审议并驳正。Tân Hoa Tự Điển 1.审议并驳正。