讞治 yàn zhì · nghiện trì Hán Việt: nghiện trì · Pinyin: yàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 治 (trì)Pinyinyàn zhìHán Việtnghiện trìCấu tạo讞 + 治 · nghiện + trì nghĩa thành phần: nghiện + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审理案件。Tân Hoa Tự Điển 1.审理案件。