讞鞠 yàn jū · nghiện cúc Hán Việt: nghiện cúc · Pinyin: yàn jū Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 鞠 (cúc)Pinyinyàn jūHán Việtnghiện cúcCấu tạo讞 + 鞠 · nghiện + cúc nghĩa thành phần: nghiện + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"谳鞫"。