讞鞫

yàn jū nghiện cúc

Hán Việt: nghiện cúc · Pinyin: yàn jū

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiện) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"谳鞠"; 审讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谳鞠"。 2.审讯。