譴價 khiển giá Hán Việt: khiển giá Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 價 (giá)Hán Việtkhiển giáCấu tạo譴 + 價 · khiển + giá nghĩa thành phần: khiển + giá Nghĩa EngCihui 譴价 iǎnjiè a.t. send a servant on an errand