譴客

qiǎn kè khiển khách

Hán Việt: khiển khách · Pinyin: qiǎn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贬谪的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贬谪的人。