譴棄 qiǎn qì · khiển khí Hán Việt: khiển khí · Pinyin: qiǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 棄 (khí)Pinyinqiǎn qìHán Việtkhiển khíCấu tạo譴 + 棄 · khiển + khí nghĩa thành phần: khiển + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭谴谪而被弃置。Tân Hoa Tự Điển 1.遭谴谪而被弃置。