譴悟

qiǎn wù khiển ngộ

Hán Việt: khiển ngộ · Pinyin: qiǎn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谴责而使之感悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谴责而使之感悟。