譴意 khiển ý Hán Việt: khiển ý Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 意 (ý)Hán Việtkhiển ýCấu tạo譴 + 意 · khiển + ý nghĩa thành phần: khiển + ý Nghĩa EngCihui 譴意 qiǎnyì v.o. write sth. as relaxation