譴祟

qiǎn suì khiển túy

Hán Việt: khiển túy · Pinyin: qiǎn suì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (túy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天或鬼神所显示于人的灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天或鬼神所显示于人的灾祸。