譴考 qiǎn kǎo · khiển khảo Hán Việt: khiển khảo · Pinyin: qiǎn kǎo Tổng quan Cấu tạo: 譴 (khiển) + 考 (khảo)Pinyinqiǎn kǎoHán Việtkhiển khảoCấu tạo譴 + 考 · khiển + khảo nghĩa thành phần: khiển + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬谪传考。Tân Hoa Tự Điển 1.贬谪传考。