譴謫

qiǎn zhé khiển trích

Hán Việt: khiển trích · Pinyin: qiǎn zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"谴谪"。贬降; 责备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谴谪"。贬降。 2.责备。