谵呓 zhān yì·chiêm nghệ Hán Việt: chiêm nghệ · Pinyin: zhān yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谵言呓语。 Cấu tạo: 譫 (chiêm) + 囈 (nghệ)Pinyinzhān yìHán Việtchiêm nghệCấu tạo譫 + 囈 · chiêm + nghệ nghĩa thành phần: chiêm + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谵言呓语。 Từ liên quan Gần nghĩa呓语 · 譫語 · 谵妄 · 谵语 · 谵妄者 · 呓怔 · 呓挣 · 呓症