譫語
chiêm ngữ
Hán Việt: chiêm ngữ · Pinyin: zhān yǔ
Tổng quan
nói mê: nói nhảm/lời mê sảng/lời nói mê
Nghĩa
Việt
- Cihui nói mê: nói nhảm/lời mê sảng/lời nói mê
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 病中神志不清﹐胡言乱语; 泛指胡言乱语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.病中神志不清﹐胡言乱语。 2.泛指胡言乱语。
Eng
- Cihui 譫語 hānyǔ* n. <wr.> delirious speech; ravings