谵谆 zhān zhūn·chiêm truân Hán Việt: chiêm truân · Pinyin: zhān zhūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诞妄。 2.犹叨唠。 Cấu tạo: 譫 (chiêm) + 諄 (truân)Pinyinzhān zhūnHán Việtchiêm truânCấu tạo譫 + 諄 · chiêm + truân nghĩa thành phần: chiêm + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.诞妄。 2.犹叨唠。 Từ liên quan Gần nghĩa諄那 · 譫語 · 谆谆 · 谵妄 · 谵语 · 谵妄者 · 谆谆告诫 · 谆谆教导