讖術 chèn shù · sấm thuật Hán Việt: sấm thuật · Pinyin: chèn shù Tổng quan Cấu tạo: 讖 (sấm) + 術 (thuật)Pinyinchèn shùHán Việtsấm thuậtCấu tạo讖 + 術 · sấm + thuật nghĩa thành phần: sấm + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代巫师﹑方士等预卜未来的法术。Tân Hoa Tự Điển 1.古代巫师﹑方士等预卜未来的法术。