讖步 chèn bù · sấm bộ Hán Việt: sấm bộ · Pinyin: chèn bù Tổng quan Cấu tạo: 讖 (sấm) + 步 (bộ)Pinyinchèn bùHán Việtsấm bộCấu tạo讖 + 步 · sấm + bộ nghĩa thành phần: sấm + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指以谶术对天象灾变的推算。步﹐推步。Tân Hoa Tự Điển 1.指以谶术对天象灾变的推算。步﹐推步。