讖瑞 chèn ruì · sấm thụy Hán Việt: sấm thụy · Pinyin: chèn ruì Tổng quan Cấu tạo: 讖 (sấm) + 瑞 (thụy)Pinyinchèn ruìHán Việtsấm thụyCấu tạo讖 + 瑞 · sấm + thụy nghĩa thành phần: sấm + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?瑞"; 符瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?瑞"。 2.符瑞。