讖詞 chèn cí · sấm từ Hán Việt: sấm từ · Pinyin: chèn cí Tổng quan Cấu tạo: 讖 (sấm) + 詞 (từ)Pinyinchèn cíHán Việtsấm từCấu tạo讖 + 詞 · sấm + từ nghĩa thành phần: sấm + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谶语。Tân Hoa Tự Điển 1.谶语。