谷產 gǔ chǎn · cốc sản Hán Việt: cốc sản · Pinyin: gǔ chǎn Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 產 (sản)Pinyingǔ chǎnHán Việtcốc sảnCấu tạo谷 + 產 · cốc + sản nghĩa thành phần: cốc + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指家禽未受精而产出的卵。谷﹐即俗所谓没有"雄"的蛋。Tân Hoa Tự Điển 1.指家禽未受精而产出的卵。谷﹐即俗所谓没有"雄"的蛋。