谷仙 gǔ xiān · cốc tiên Hán Việt: cốc tiên · Pinyin: gǔ xiān Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 仙 (tiên)Pinyingǔ xiānHán Việtcốc tiênCấu tạo谷 + 仙 · cốc + tiên nghĩa thành phần: cốc + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古方士谓种谷求金之术。Tân Hoa Tự Điển 1.古方士谓种谷求金之术。