谷伯 gǔ bó · cốc bá Hán Việt: cốc bá · Pinyin: gǔ bó Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 伯 (bá)Pinyingǔ bóHán Việtcốc báCấu tạo谷 + 伯 · cốc + bá nghĩa thành phần: cốc + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓健饭者。嘲称食量大的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓健饭者。嘲称食量大的人。