谷公 gǔ gōng · cốc công Hán Việt: cốc công · Pinyin: gǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 公 (công)Pinyingǔ gōngHán Việtcốc côngCấu tạo谷 + 公 · cốc + công nghĩa thành phần: cốc + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。布谷的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。布谷的别名。