谷變

gǔ biàn cốc biến

Hán Việt: cốc biến · Pinyin: gǔ biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陵谷变迁。比喻巨大的变化。语本《诗.小雅.十月》"高岸为谷,深谷为陵。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陵谷变迁。比喻巨大的变化。语本《诗.小雅.十月》"高岸为谷,深谷为陵。"