谷響 gǔ xiǎng · cốc hưởng Hán Việt: cốc hưởng · Pinyin: gǔ xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 響 (hưởng)Pinyingǔ xiǎngHán Việtcốc hưởngCấu tạo谷 + 響 · cốc + hưởng nghĩa thành phần: cốc + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷中回响声。Tân Hoa Tự Điển 1.谷中回响声。