谷嗛 gǔ qiǎn · cốc hàm Hán Việt: cốc hàm · Pinyin: gǔ qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 嗛 (hàm)Pinyingǔ qiǎnHán Việtcốc hàmCấu tạo谷 + 嗛 · cốc + hàm nghĩa thành phần: cốc + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓五谷收成不足。Tân Hoa Tự Điển 1.谓五谷收成不足。