谷地
cốc địa
Hán Việt: cốc địa · Pinyin: gǔ dì
Tổng quan
thung lũng
Nghĩa
Việt
- Cihui thung lũng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩山之間的低地或河流沖蝕作用所造成傾斜的低凹地。如山谷、河谷。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地面上向一定方向倾斜的低洼地。如山谷、河谷。
Eng
- CC-CEDICT valley
- Cihui valley
ja
- JMdict marsh land|swamp