谷坊 cốc phường Hán Việt: cốc phường Tổng quan kè lòng máng Cấu tạo: 谷 (cốc) + 坊 (phường)Hán Việtcốc phườngCấu tạo谷 + 坊 · cốc + phường nghĩa thành phần: cốc + phường Nghĩa ViệtCihui kè lòng mángEngCihui 谷坊 ǔfáng n. <agr.> check dam M:⁴zuò