谷垛子

cốc đóa tử

Hán Việt: cốc đóa tử

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (đóa) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穀垛子 ǔduòzi ►See ¹gǔduò