谷壁 cốc bích Hán Việt: cốc bích Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 壁 (bích)Hán Việtcốc bíchCấu tạo谷 + 壁 · cốc + bích nghĩa thành phần: cốc + bích Nghĩa EngCihui 谷壁 gǔbì n. cliff; precipice M:ge/¹miàn