谷處

gǔ chù cốc xử

Hán Việt: cốc xử · Pinyin: gǔ chù

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居于山谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居于山谷。