谷害 gǔ hài · cốc hại Hán Việt: cốc hại · Pinyin: gǔ hài Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 害 (hại)Pinyingǔ hàiHán Việtcốc hạiCấu tạo谷 + 害 · cốc + hại nghĩa thành phần: cốc + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷物之害。Tân Hoa Tự Điển 1.谷物之害。