谷川 cốc xuyên Hán Việt: cốc xuyên Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 川 (xuyên)Hán Việtcốc xuyênCấu tạo谷 + 川 · cốc + xuyên nghĩa thành phần: cốc + xuyên Nghĩa EngCihui 谷川 ǔchuān n. valley M:ge/²dàojaJMdict mountain stream