谷帛

gǔ bó cốc bạch

Hán Việt: cốc bạch · Pinyin: gǔ bó

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谷物与布帛。亦泛指衣食一类生活资料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谷物与布帛。亦泛指衣食一类生活资料。